Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoàn thiện" (1)
hoàn thiện

Tiếng Anh
Động từcomplete
Từ liên quan "hoàn thiện" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoàn thiện" (5)
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
Construction is expected to be completed by the end of the month
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
The project contributes to completing urban infrastructure.
Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
The investor is completing the legal procedures.
Hồ sơ đề cử Di sản thế giới đang được hoàn thiện.
The World Heritage nomination dossier is being finalized.
Hoàn thiện nội dung hồ sơ đề cử và kế hoạch quản lý di sản.
Finalize the content of the nomination dossier and heritage management plan.
